Top 100 coin theo vốn hoá CoinGecko (đã bỏ stablecoin, wrapped, staked). RSI, MACD, ADX và giao cắt EMA, cập nhật realtime qua Binance.
| Ichimoku · Volume | Giao cắt EMA | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Coin | Giá | 24h | Điểm mua | R:R (TP1/TP2) | Cấu trúc Dow | Sóng Elliott | RSI 14 | MACD 12/26 | ADX 14 | Mây Ichimoku | Vol 24h | Δ Vol nến | 9/21 | 9/21/50 | 34/89 | 34/89/200 |
RSI 14 (Wilder): xanh = quá bán, đỏ = quá mua, tím = vùng giằng co 45–55. MACD 12/26: giá trị đường MACD, dương màu xanh, âm màu đỏ. ADX 14: xanh khi ≥ 25 (xu hướng mạnh), hồng khi < 10 (gần như không có xu hướng); mũi tên cho biết bên nào đang chiếm ưu thế (+DI ▲ / −DI ▼). Nến hiện tại chạy realtime nên chỉ báo và giao cắt có thể đổi cho đến khi nến đóng. Mây Ichimoku (9/26/52, dịch 26): chấm xanh/đỏ khi giá vừa break lên trên / xuống dưới mây trong số nến đã chọn. Δ Vol nến: volume nến vừa đóng so với trung bình 20 nến trước, ≥ +100% là đột biến tăng (xanh đậm), ≤ −60% là sụt mạnh (đỏ). Vol 24h lấy từ CoinGecko (tổng mọi sàn). Coin gắn nhãn CG không có trên Binance, giá lấy từ CoinGecko (trễ khoảng 1–5 phút, không có ADX). Sóng Elliott: mỗi coin được thử song song 5 mô hình (sóng đẩy, diagonal, zigzag, flat, tam giác) trên đỉnh/đáy swing đã lọc nhiễu theo ATR. Mô hình nào vi phạm quy tắc cứng bị loại; phần còn lại được chấm theo tỷ lệ Fibonacci, số nhịp con ở cấp nhỏ hơn (sóng đẩy chia 5, sóng điều chỉnh chia 3), luân phiên sóng 2/4 và xu hướng lớn theo EMA 200. Nhãn “Đẩy” (xanh/đỏ) là sóng động lực, “ABC” và “Tam giác” (tím) là sóng điều chỉnh. Rê chuột để xem điểm sóng, mức giá làm kịch bản sai, độ tin cậy và kịch bản thay thế. Cấu trúc Dow: dò các đỉnh/đáy swing (pivot 5 nến mỗi bên, chỉ dùng nến đã xác nhận). Bullish khi 2 đỉnh gần nhất là đỉnh sau cao hơn (HH) và 2 đáy gần nhất là đáy sau cao hơn (HL); Bearish khi đỉnh thấp dần (LH) và đáy thấp dần (LL); nếu giá đóng cửa thủng đáy gần nhất của cấu trúc tăng (hoặc vượt đỉnh gần nhất của cấu trúc giảm) thì xem như gãy cấu trúc và chuyển sang Đi ngang. Điểm mua: chấm tổng hợp theo trọng số, không cộng cứng từng tiêu chí; rê chuột vào điểm để xem đóng góp của từng nhóm, vào cột R:R để xem Entry, SL, TP1, TP2. SL đặt dưới đáy swing gần nhất (trong khoảng 1–5 ATR), TP1 là kháng cự swing gần nhất, TP2 là kháng cự kế tiếp hoặc mục tiêu Fibonacci của sóng. Công cụ sàng lọc, không phải khuyến nghị đầu tư.